The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo gấm tiếng Anh là gì?

áo gấm tiếng Anh là brocaded robe /brəʊˈkeɪdɪd rəʊb/. Áo dài truyền thống làm bằng vải gấm, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ quan trọng.

Hình minh hoạ "áo gấm" tiếng Anh là "brocaded robe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

brocaded robe

Danh từ
/brəʊˈkeɪdɪd rəʊb/

Ví dụ câu với áo gấm / brocaded robe

  1. 1

    She wore a beautiful brocaded robe to the wedding.

    Cô ấy mặc một chiếc áo gấm đẹp trong đám cưới.

  2. 2

    The emperor's ceremonial attire included a richly brocaded robe.

    Trang phục nghi lễ của hoàng đế bao gồm một chiếc áo gấm thêu tinh xảo.

Ghi chú dùng từ áo gấm

Áo gấm là loại trang phục truyền thống Việt Nam, thường làm bằng vải gấm dệt hoa văn phức tạp. Các từ liên quan: 'áo dài' (traditional Vietnamese dress), 'gấm' (brocade fabric), 'lễ hội' (festival), 'nghi lễ' (ceremony).

Video minh hoạ áo gấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo gấm

Câu hỏi thường gặp về "áo gấm"

Áo gấm tiếng Anh là gì?

Áo gấm tiếng Anh là "brocaded robe" (danh từ), nghĩa là: Áo dài truyền thống làm bằng vải gấm, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ quan trọng.

"brocaded robe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"brocaded robe" nghĩa tiếng Việt là "áo gấm". Áo gấm là loại trang phục truyền thống Việt Nam, thường làm bằng vải gấm dệt hoa văn phức tạp.

Phát âm "brocaded robe" như thế nào?

"brocaded robe" có phiên âm IPA /brəʊˈkeɪdɪd rəʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "brocaded robe"?

Cô ấy mặc một chiếc áo gấm đẹp trong đám cưới. — She wore a beautiful brocaded robe to the wedding.