The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo gấm tiếng Anh là gì?

báo gấm tiếng Anh là clouded leopard /ˈklaʊdɪd ˈlɛpərd/. Loài báo có bộ lông chấm bi, sống chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới châu Á.

Hình minh hoạ "báo gấm" tiếng Anh là "clouded leopard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clouded leopard

/ˈklaʊdɪd ˈlɛpərd/

Ví dụ câu với báo gấm / clouded leopard

  1. 1

    Con báo gấm này rất hiếm gặp trong tự nhiên.

    The clouded leopard is a rare sight in the wild.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy một con báo gấm trong chuyến đi rừng.

    We saw a clouded leopard during our jungle trip.

Ghi chú dùng từ báo gấm

Báo gấm là loài mèo lớn, nổi bật với bộ lông chấm bi. Các từ liên quan: 'leopard' (báo), 'wildlife' (động vật hoang dã), 'conservation' (bảo tồn).

Video minh hoạ báo gấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo gấm

Câu hỏi thường gặp về "báo gấm"

Báo gấm tiếng Anh là gì?

Báo gấm tiếng Anh là "clouded leopard", nghĩa là: Loài báo có bộ lông chấm bi, sống chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới châu Á.

"clouded leopard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clouded leopard" nghĩa tiếng Việt là "báo gấm". Báo gấm là loài mèo lớn, nổi bật với bộ lông chấm bi.

Phát âm "clouded leopard" như thế nào?

"clouded leopard" có phiên âm IPA /ˈklaʊdɪd ˈlɛpərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clouded leopard"?

The clouded leopard is a rare sight in the wild. — Con báo gấm này rất hiếm gặp trong tự nhiên.