Tiếng Việt
Gằm tiếng Anh là gì?
Gằm tiếng Anh là Lower /ˈloʊər/. Hạ xuống, cúi xuống hoặc đặt thấp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lower
Ví dụ câu với Gằm / Lower
- 1
Cô ấy gằm mặt xuống đất khi xấu hổ.
She lowered her head in embarrassment.
- 2
Anh ta gằm chiếc cặp xuống bàn.
He lowered the bag onto the table.
Ghi chú dùng từ Gằm
Gằm có nghĩa là hạ thấp hoặc cúi xuống. Các từ liên quan: 'drop' (thả xuống), 'decrease' (giảm xuống), 'descend' (rơi xuống).
Video minh hoạ Gằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Gằm
Câu hỏi thường gặp về "Gằm"
Gằm tiếng Anh là gì?
Gằm tiếng Anh là "Lower" (động từ), nghĩa là: Hạ xuống, cúi xuống hoặc đặt thấp hơn.
"Lower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lower" nghĩa tiếng Việt là "Gằm". Gằm có nghĩa là hạ thấp hoặc cúi xuống.
Phát âm "Lower" như thế nào?
"Lower" có phiên âm IPA /ˈloʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lower"?
She lowered her head in embarrassment. — Cô ấy gằm mặt xuống đất khi xấu hổ.