The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gan nhiễm mỡ tiếng Anh là gì?

gan nhiễm mỡ tiếng Anh là fatty liver disease /ˈfæti ˈlɪvər dɪˈziz/. Bệnh gan nhiễm mỡ, tình trạng tích tụ mỡ trong gan không do rượu gây ra.

Hình minh hoạ "gan nhiễm mỡ" tiếng Anh là "fatty liver disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fatty liver disease

Danh từ
/ˈfæti ˈlɪvər dɪˈziz/

Ví dụ câu với gan nhiễm mỡ / fatty liver disease

  1. 1

    Fatty liver disease có thể dẫn đến viêm gan và xơ gan.

    Early diagnosis of fatty liver disease can help prevent serious liver damage.

  2. 2

    Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục giúp giảm nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ.

    A healthy diet and regular exercise are recommended for fatty liver disease prevention.

Ghi chú dùng từ gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ là tình trạng tích tụ mỡ trong gan, thường liên quan đến béo phì, tiểu đường và rối loạn chuyển hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liver', 'cirrhosis', và 'hepatitis'.

Video minh hoạ gan nhiễm mỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gan nhiễm mỡ

Câu hỏi thường gặp về "gan nhiễm mỡ"

Gan nhiễm mỡ tiếng Anh là gì?

Gan nhiễm mỡ tiếng Anh là "fatty liver disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh gan nhiễm mỡ, tình trạng tích tụ mỡ trong gan không do rượu gây ra.

"fatty liver disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fatty liver disease" nghĩa tiếng Việt là "gan nhiễm mỡ". Gan nhiễm mỡ là tình trạng tích tụ mỡ trong gan, thường liên quan đến béo phì, tiểu đường và rối loạn chuyển hóa.

Phát âm "fatty liver disease" như thế nào?

"fatty liver disease" có phiên âm IPA /ˈfæti ˈlɪvər dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fatty liver disease"?

Early diagnosis of fatty liver disease can help prevent serious liver damage. — Fatty liver disease có thể dẫn đến viêm gan và xơ gan.