Tiếng Việt
Gán tiếng Anh là gì?
Gán tiếng Anh là Assign /əˈsaɪn/. Gán là hành động giao phó hoặc phân công một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc tài sản cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assign
Ví dụ câu với Gán / Assign
- 1
Giáo viên gán bài tập về nhà cho học sinh.
The teacher assigned homework to the students.
- 2
Chúng tôi đã gán dự án cho nhóm phát triển.
We assigned the project to the development team.
Ghi chú dùng từ Gán
Gán thường dùng trong ngữ cảnh phân công công việc hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan: giao (assign), phân công (delegate), ủy thác (delegate).
Video minh hoạ Gán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Gán
Câu hỏi thường gặp về "Gán"
Gán tiếng Anh là gì?
Gán tiếng Anh là "Assign" (động từ), nghĩa là: Gán là hành động giao phó hoặc phân công một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc tài sản cho ai đó.
"Assign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assign" nghĩa tiếng Việt là "Gán". Gán thường dùng trong ngữ cảnh phân công công việc hoặc trách nhiệm.
Phát âm "Assign" như thế nào?
"Assign" có phiên âm IPA /əˈsaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assign"?
The teacher assigned homework to the students. — Giáo viên gán bài tập về nhà cho học sinh.