Tiếng Việt
Phân vai tiếng Anh là gì?
phân vai tiếng Anh là Assign roles /əˈsaɪn roʊlz/. Phân công vai trò hoặc nhiệm vụ cho từng người trong một nhóm hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assign roles
Ví dụ câu với phân vai / Assign roles
- 1
Chúng tôi cần phân vai rõ ràng cho các thành viên trong nhóm để công việc hiệu quả hơn.
We need to assign clear roles to team members to improve efficiency.
- 2
Giáo viên phân vai cho các học sinh trong hoạt động nhóm.
The teacher assigned roles to students in the group activity.
Ghi chú dùng từ phân vai
Phân vai là quá trình phân chia nhiệm vụ hoặc vai trò cho các thành viên trong một nhóm. Các từ liên quan: 'delegate' (ủy quyền), 'responsibility' (trách nhiệm), 'role' (vai trò).
Video minh hoạ phân vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân vai
Câu hỏi thường gặp về "phân vai"
Phân vai tiếng Anh là gì?
Phân vai tiếng Anh là "Assign roles" (động từ), nghĩa là: Phân công vai trò hoặc nhiệm vụ cho từng người trong một nhóm hoặc dự án.
"Assign roles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assign roles" nghĩa tiếng Việt là "phân vai". Phân vai là quá trình phân chia nhiệm vụ hoặc vai trò cho các thành viên trong một nhóm.
Phát âm "Assign roles" như thế nào?
"Assign roles" có phiên âm IPA /əˈsaɪn roʊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assign roles"?
We need to assign clear roles to team members to improve efficiency. — Chúng tôi cần phân vai rõ ràng cho các thành viên trong nhóm để công việc hiệu quả hơn.