The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây ô nhiễm môi trường tiếng Anh là gì?

gây ô nhiễm môi trường tiếng Anh là pollute the environment /pəˈluːt ði ɪnˈvaɪərənmənt/. Gây ra ô nhiễm môi trường bằng cách thải chất độc hại hoặc chất thải vào không khí, nước hoặc đất.

Hình minh hoạ "gây ô nhiễm môi trường" tiếng Anh là "pollute the environment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pollute the environment

Động từ
/pəˈluːt ði ɪnˈvaɪərənmənt/

Ví dụ câu với gây ô nhiễm môi trường / pollute the environment

  1. 1

    Công nghiệp hóa đã gây ô nhiễm môi trường đáng kể.

    Industrialization has significantly polluted the environment.

  2. 2

    Chúng ta cần giảm thiểu việc gây ô nhiễm môi trường để bảo vệ trái đất.

    We need to minimize polluting the environment to protect the Earth.

Ghi chú dùng từ gây ô nhiễm môi trường

Gây ô nhiễm môi trường là hành động làm ô nhiễm không khí, nước hoặc đất đai. Các từ liên quan: ô nhiễm (pollution), chất thải (waste), bảo vệ môi trường (environmental protection).

Video minh hoạ gây ô nhiễm môi trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây ô nhiễm môi trường

Câu hỏi thường gặp về "gây ô nhiễm môi trường"

Gây ô nhiễm môi trường tiếng Anh là gì?

Gây ô nhiễm môi trường tiếng Anh là "pollute the environment" (động từ), nghĩa là: Gây ra ô nhiễm môi trường bằng cách thải chất độc hại hoặc chất thải vào không khí, nước hoặc đất.

"pollute the environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pollute the environment" nghĩa tiếng Việt là "gây ô nhiễm môi trường". Gây ô nhiễm môi trường là hành động làm ô nhiễm không khí, nước hoặc đất đai.

Phát âm "pollute the environment" như thế nào?

"pollute the environment" có phiên âm IPA /pəˈluːt ði ɪnˈvaɪərənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pollute the environment"?

Industrialization has significantly polluted the environment. — Công nghiệp hóa đã gây ô nhiễm môi trường đáng kể.