Tiếng Việt
Gây sự chú ý tiếng Anh là gì?
gây sự chú ý tiếng Anh là Draw attention /drɔː əˈtɛnʃən/. Gây sự chú ý của người khác bằng cách làm nổi bật hoặc thu hút sự quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Draw attention
Ví dụ câu với gây sự chú ý / Draw attention
- 1
Bức tranh màu sắc rực rỡ đã gây sự chú ý của mọi người trong phòng triển lãm.
The colorful painting drew attention from everyone at the gallery.
- 2
Anh ấy đã gây sự chú ý bằng cách phát biểu một ý kiến nổi bật trong cuộc họp.
He drew attention by making a standout comment in the meeting.
Ghi chú dùng từ gây sự chú ý
Gây sự chú ý là hành động làm cho người khác chú ý đến mình hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: attract (thu hút), highlight (nhấn mạnh), emphasize (nhấn mạnh).
Video minh hoạ gây sự chú ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây sự chú ý
Câu hỏi thường gặp về "gây sự chú ý"
Gây sự chú ý tiếng Anh là gì?
Gây sự chú ý tiếng Anh là "Draw attention" (động từ), nghĩa là: Gây sự chú ý của người khác bằng cách làm nổi bật hoặc thu hút sự quan tâm.
"Draw attention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Draw attention" nghĩa tiếng Việt là "gây sự chú ý". Gây sự chú ý là hành động làm cho người khác chú ý đến mình hoặc điều gì đó.
Phát âm "Draw attention" như thế nào?
"Draw attention" có phiên âm IPA /drɔː əˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Draw attention"?
The colorful painting drew attention from everyone at the gallery. — Bức tranh màu sắc rực rỡ đã gây sự chú ý của mọi người trong phòng triển lãm.