The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện di tiếng Anh là gì?

điện di tiếng Anh là gel electrophoresis /ʤɛl ɪlɛktroʊfɔˌrɪsɪs/. Phương pháp phân tích phân tử DNA, RNA hoặc protein bằng cách di chuyển chúng qua một gel dưới tác dụng của điện trường.

Hình minh hoạ "điện di" tiếng Anh là "gel electrophoresis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gel electrophoresis

Danh từ
/ʤɛl ɪlɛktroʊfɔˌrɪsɪs/

Ví dụ câu với điện di / gel electrophoresis

  1. 1

    Trong phòng thí nghiệm, họ sử dụng điện di gel để phân tích DNA.

    In the lab, they used gel electrophoresis to analyze DNA.

  2. 2

    Điện di gel giúp xác định kích thước của các phân tử sinh học.

    Gel electrophoresis helps determine the size of biological molecules.

Ghi chú dùng từ điện di

Điện di gel là kỹ thuật phân tích phân tử sinh học, liên quan đến DNA, RNA, protein. Các thuật ngữ liên quan gồm 'DNA analysis' (phân tích DNA), 'molecular biology' ( sinh học phân tử), 'electrophoresis' (điện di).

Video minh hoạ điện di

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện di

Câu hỏi thường gặp về "điện di"

Điện di tiếng Anh là gì?

Điện di tiếng Anh là "gel electrophoresis" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp phân tích phân tử DNA, RNA hoặc protein bằng cách di chuyển chúng qua một gel dưới tác dụng của điện trường.

"gel electrophoresis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gel electrophoresis" nghĩa tiếng Việt là "điện di". Điện di gel là kỹ thuật phân tích phân tử sinh học, liên quan đến DNA, RNA, protein.

Phát âm "gel electrophoresis" như thế nào?

"gel electrophoresis" có phiên âm IPA /ʤɛl ɪlɛktroʊfɔˌrɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gel electrophoresis"?

In the lab, they used gel electrophoresis to analyze DNA. — Trong phòng thí nghiệm, họ sử dụng điện di gel để phân tích DNA.