The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơn thạch nail tiếng Anh là gì?

sơn thạch nail tiếng Anh là gel polish /dʒɛl ˈpɒlɪʃ/. Sơn gel là loại sơn móng tay dùng trong làm móng gel, có độ bóng cao và thời gian giữ lâu hơn sơn thông thường.

Hình minh hoạ "sơn thạch nail" tiếng Anh là "gel polish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gel polish

Danh từ
/dʒɛl ˈpɒlɪʃ/

Ví dụ câu với sơn thạch nail / gel polish

  1. 1

    Cô ấy đã làm móng với sơn gel để giữ màu lâu hơn.

    She got gel polish on her nails to make the color last longer.

  2. 2

    Sơn gel cần phải sấy dưới đèn UV để khô cứng.

    Gel polish needs to be cured under a UV light to harden.

Ghi chú dùng từ sơn thạch nail

Sơn gel là loại sơn móng tay phổ biến trong làm đẹp. Các thuật ngữ liên quan: 'UV lamp' (đèn UV), 'nail art' (nghệ thuật móng), 'top coat' (lớp phủ bóng).

Video minh hoạ sơn thạch nail

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơn thạch nail

Câu hỏi thường gặp về "sơn thạch nail"

Sơn thạch nail tiếng Anh là gì?

Sơn thạch nail tiếng Anh là "gel polish" (danh từ), nghĩa là: Sơn gel là loại sơn móng tay dùng trong làm móng gel, có độ bóng cao và thời gian giữ lâu hơn sơn thông thường.

"gel polish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gel polish" nghĩa tiếng Việt là "sơn thạch nail". Sơn gel là loại sơn móng tay phổ biến trong làm đẹp.

Phát âm "gel polish" như thế nào?

"gel polish" có phiên âm IPA /dʒɛl ˈpɒlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gel polish"?

She got gel polish on her nails to make the color last longer. — Cô ấy đã làm móng với sơn gel để giữ màu lâu hơn.