Tiếng Việt
Băng thạch tiếng Anh là gì?
băng thạch tiếng Anh là gel /ʤel/. Chất gel là dạng chất lỏng đặc, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc y học để làm mát hoặc làm dịu da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gel
Ví dụ câu với băng thạch / gel
- 1
Tôi dùng gel nha đam để làm dịu da sau khi phẫu thuật.
I used aloe vera gel to soothe my skin after the surgery.
- 2
Gel nha đam giúp làm mát và giảm sưng tấy.
Aloe vera gel helps cool and reduce swelling.
Ghi chú dùng từ băng thạch
Gel là dạng chất lỏng đặc, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc y học để làm mát hoặc làm dịu da. Các từ liên quan: 'mỹ phẩm' (cosmetics), 'y học' (medicine), 'làm mát' (cooling).
Video minh hoạ băng thạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng thạch
Câu hỏi thường gặp về "băng thạch"
Băng thạch tiếng Anh là gì?
Băng thạch tiếng Anh là "gel" (danh từ), nghĩa là: Chất gel là dạng chất lỏng đặc, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc y học để làm mát hoặc làm dịu da.
"gel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gel" nghĩa tiếng Việt là "băng thạch". Gel là dạng chất lỏng đặc, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc y học để làm mát hoặc làm dịu da.
Phát âm "gel" như thế nào?
"gel" có phiên âm IPA /ʤel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gel"?
I used aloe vera gel to soothe my skin after the surgery. — Tôi dùng gel nha đam để làm dịu da sau khi phẫu thuật.