Tiếng Việt
Ghế bập bênh tiếng Anh là gì?
ghế bập bênh tiếng Anh là rocking chair /ˈrɒkɪŋ ˌʧɛər/. Ghế có chân hoặc khung cho phép lắc lư khi ngồi, thường dùng trong phòng khách hoặc phòng ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rocking chair
Ví dụ câu với ghế bập bênh / rocking chair
- 1
Tôi thích ngồi trên ghế bập bênh để thư giãn.
I like sitting on the rocking chair to relax.
- 2
Bà tôi thường đọc sách trên ghế bập bênh trong phòng khách.
My grandmother often reads books on the rocking chair in the living room.
Ghi chú dùng từ ghế bập bênh
Ghế bập bênh là loại ghế có thể lắc qua lại, giúp người dùng thư giãn. Các từ liên quan: 'chair' (ghế), 'recliner' (ghế nằm), 'stool' (ghế đẩu).
Video minh hoạ ghế bập bênh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế bập bênh
Câu hỏi thường gặp về "ghế bập bênh"
Ghế bập bênh tiếng Anh là gì?
Ghế bập bênh tiếng Anh là "rocking chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế có chân hoặc khung cho phép lắc lư khi ngồi, thường dùng trong phòng khách hoặc phòng ngủ.
"rocking chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rocking chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế bập bênh". Ghế bập bênh là loại ghế có thể lắc qua lại, giúp người dùng thư giãn.
Phát âm "rocking chair" như thế nào?
"rocking chair" có phiên âm IPA /ˈrɒkɪŋ ˌʧɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rocking chair"?
I like sitting on the rocking chair to relax. — Tôi thích ngồi trên ghế bập bênh để thư giãn.