The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghế chờ tiếng Anh là gì?

ghế chờ tiếng Anh là waiting chair /ˈweɪtɪŋ ˌʧɛər/. Ghế dùng để ngồi chờ trong các nơi công cộng như sân ga, nhà chờ.

Hình minh hoạ "ghế chờ" tiếng Anh là "waiting chair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waiting chair

Danh từ
/ˈweɪtɪŋ ˌʧɛər/

Ví dụ câu với ghế chờ / waiting chair

  1. 1

    Tôi ngồi trên ghế chờ ở sân ga để đợi tàu.

    I sat on the waiting chair at the station to wait for the train.

  2. 2

    Ghế chờ trong phòng khám rất thoải mái.

    The waiting chair in the clinic is very comfortable.

Ghi chú dùng từ ghế chờ

Ghế chờ là loại ghế dùng để ngồi tạm thời trong các nơi công cộng. Các từ liên quan: 'sofa' (ghế sofa), 'bench' (băng ghế), 'seat' (ghế, chỗ ngồi).

Video minh hoạ ghế chờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ghế chờ

Câu hỏi thường gặp về "ghế chờ"

Ghế chờ tiếng Anh là gì?

Ghế chờ tiếng Anh là "waiting chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế dùng để ngồi chờ trong các nơi công cộng như sân ga, nhà chờ.

"waiting chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waiting chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế chờ". Ghế chờ là loại ghế dùng để ngồi tạm thời trong các nơi công cộng.

Phát âm "waiting chair" như thế nào?

"waiting chair" có phiên âm IPA /ˈweɪtɪŋ ˌʧɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waiting chair"?

I sat on the waiting chair at the station to wait for the train. — Tôi ngồi trên ghế chờ ở sân ga để đợi tàu.