Tiếng Việt
Ghế dựa tiếng Anh là gì?
ghế dựa tiếng Anh là chair with backrest /ʧɛər wɪð ˈbækˌrɛst/. Ghế có lưng tựa, dùng để ngồi và tựa lưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chair with backrest
Ví dụ câu với ghế dựa / chair with backrest
- 1
Tôi ngồi trên ghế dựa để đọc sách.
I sat on the chair with a backrest to read a book.
- 2
Ghế dựa giúp tôi thoải mái hơn khi làm việc.
The chair with a backrest makes me more comfortable while working.
Ghi chú dùng từ ghế dựa
Ghế dựa là loại ghế có phần lưng tựa để hỗ trợ lưng khi ngồi. Các từ liên quan: ghế, ghế tựa, bàn làm việc.
Video minh hoạ ghế dựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế dựa
Câu hỏi thường gặp về "ghế dựa"
Ghế dựa tiếng Anh là gì?
Ghế dựa tiếng Anh là "chair with backrest" (danh từ), nghĩa là: Ghế có lưng tựa, dùng để ngồi và tựa lưng.
"chair with backrest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chair with backrest" nghĩa tiếng Việt là "ghế dựa". Ghế dựa là loại ghế có phần lưng tựa để hỗ trợ lưng khi ngồi.
Phát âm "chair with backrest" như thế nào?
"chair with backrest" có phiên âm IPA /ʧɛər wɪð ˈbækˌrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chair with backrest"?
I sat on the chair with a backrest to read a book. — Tôi ngồi trên ghế dựa để đọc sách.