The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghế văn phòng tiếng Anh là gì?

ghế văn phòng tiếng Anh là office chair /ˈɔfəs ʧɛr/. Ghế dùng trong văn phòng để ngồi làm việc, thường có bánh xe và tựa lưng.

Hình minh hoạ "ghế văn phòng" tiếng Anh là "office chair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

office chair

Danh từ
/ˈɔfəs ʧɛr/

Ví dụ câu với ghế văn phòng / office chair

  1. 1

    Tôi cần mua một chiếc ghế văn phòng mới cho bàn làm việc của mình.

    I need to buy a new office chair for my desk.

  2. 2

    Ghế văn phòng này rất thoải mái và có thể điều chỉnh độ cao.

    This office chair is very comfortable and adjustable in height.

Ghi chú dùng từ ghế văn phòng

Ghế văn phòng là loại ghế dùng để ngồi làm việc trong văn phòng. Các từ liên quan: 'desk' (bàn làm việc), 'ergonomic' (công thái học), 'swivel' (xoay).

Video minh hoạ ghế văn phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ghế văn phòng

Câu hỏi thường gặp về "ghế văn phòng"

Ghế văn phòng tiếng Anh là gì?

Ghế văn phòng tiếng Anh là "office chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế dùng trong văn phòng để ngồi làm việc, thường có bánh xe và tựa lưng.

"office chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"office chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế văn phòng". Ghế văn phòng là loại ghế dùng để ngồi làm việc trong văn phòng.

Phát âm "office chair" như thế nào?

"office chair" có phiên âm IPA /ˈɔfəs ʧɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "office chair"?

I need to buy a new office chair for my desk. — Tôi cần mua một chiếc ghế văn phòng mới cho bàn làm việc của mình.