The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghế xích đu tiếng Anh là gì?

ghế xích đu tiếng Anh là swing chair /swɪŋ ˌʧɛər/. Ghế xích đu là loại ghế có khung và dây đeo cho phép người dùng đung đưa qua lại, thường dùng để thư giãn ngoài trời.

Hình minh hoạ "ghế xích đu" tiếng Anh là "swing chair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swing chair

Danh từ
/swɪŋ ˌʧɛər/

Ví dụ câu với ghế xích đu / swing chair

  1. 1

    Tôi thích ngồi trên ghế xích đu trong vườn vào buổi chiều.

    I love sitting on the swing chair in the garden in the afternoon.

  2. 2

    Chúng tôi mua một chiếc ghế xích đu mới cho sân sau của nhà.

    We bought a new swing chair for the backyard.

Ghi chú dùng từ ghế xích đu

Ghế xích đu là loại ghế có thể đung đưa, thường dùng ngoài trời để thư giãn. Các thuật ngữ liên quan: 'bench' (băng ghế), 'rocking chair' (ghế bập bênh), 'outdoor furniture' (đồ nội thất ngoài trời).

Video minh hoạ ghế xích đu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ghế xích đu

Câu hỏi thường gặp về "ghế xích đu"

Ghế xích đu tiếng Anh là gì?

Ghế xích đu tiếng Anh là "swing chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế xích đu là loại ghế có khung và dây đeo cho phép người dùng đung đưa qua lại, thường dùng để thư giãn ngoài trời.

"swing chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swing chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế xích đu". Ghế xích đu là loại ghế có thể đung đưa, thường dùng ngoài trời để thư giãn.

Phát âm "swing chair" như thế nào?

"swing chair" có phiên âm IPA /swɪŋ ˌʧɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swing chair"?

I love sitting on the swing chair in the garden in the afternoon. — Tôi thích ngồi trên ghế xích đu trong vườn vào buổi chiều.