The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng ghi danh tiếng Anh là gì?

Phòng ghi danh tiếng Anh là Registration room /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ruːm/. Phòng dành cho việc đăng ký hoặc ghi danh.

Hình minh hoạ "Phòng ghi danh" tiếng Anh là "Registration room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Registration room

Danh từ
/ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ruːm/

Ví dụ câu với Phòng ghi danh / Registration room

  1. 1

    Students must go to the registration room to enroll.

    Students must go to the registration room to enroll.

  2. 2

    The registration room is located on the first floor.

    The registration room is located on the first floor.

Ghi chú dùng từ Phòng ghi danh

Phòng ghi danh dùng để đăng ký, ghi danh. Các từ liên quan: 'đăng ký' (register), 'đăng nhập' (sign in), 'biểu mẫu' (form).

Video minh hoạ Phòng ghi danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng ghi danh

Câu hỏi thường gặp về "Phòng ghi danh"

Phòng ghi danh tiếng Anh là gì?

Phòng ghi danh tiếng Anh là "Registration room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho việc đăng ký hoặc ghi danh.

"Registration room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Registration room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng ghi danh". Phòng ghi danh dùng để đăng ký, ghi danh.

Phát âm "Registration room" như thế nào?

"Registration room" có phiên âm IPA /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Registration room"?

Students must go to the registration room to enroll. — Students must go to the registration room to enroll.