The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá cả phải chăng tiếng Anh là gì?

giá cả phải chăng tiếng Anh là reasonable price /ˈrizənəbəl praɪs/. Giá cả phù hợp, hợp lý, không quá cao hoặc quá thấp.

Hình minh hoạ "giá cả phải chăng" tiếng Anh là "reasonable price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reasonable price

Danh từ
/ˈrizənəbəl praɪs/

Ví dụ câu với giá cả phải chăng / reasonable price

  1. 1

    Sản phẩm này có giá cả phải chăng so với chất lượng.

    This product is at a reasonable price considering its quality.

  2. 2

    Chúng tôi tìm được khách sạn với giá cả phải chăng trong trung tâm thành phố.

    We found a hotel with a reasonable price in the city center.

Ghi chú dùng từ giá cả phải chăng

Thuật ngữ này chỉ mức giá hợp lý, phù hợp với giá trị. Các từ liên quan: 'affordable' (phù hợp túi tiền), 'cost-effective' (hiệu quả về chi phí), 'budget-friendly' (phù hợp ngân sách).

Video minh hoạ giá cả phải chăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá cả phải chăng

Câu hỏi thường gặp về "giá cả phải chăng"

Giá cả phải chăng tiếng Anh là gì?

Giá cả phải chăng tiếng Anh là "reasonable price" (danh từ), nghĩa là: Giá cả phù hợp, hợp lý, không quá cao hoặc quá thấp.

"reasonable price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reasonable price" nghĩa tiếng Việt là "giá cả phải chăng". Thuật ngữ này chỉ mức giá hợp lý, phù hợp với giá trị.

Phát âm "reasonable price" như thế nào?

"reasonable price" có phiên âm IPA /ˈrizənəbəl praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reasonable price"?

This product is at a reasonable price considering its quality. — Sản phẩm này có giá cả phải chăng so với chất lượng.