Tiếng Việt
Giá cắt cổ tiếng Anh là gì?
giá cắt cổ tiếng Anh là prohibitive price /prəˈhɪbɪtɪv praɪs/. Giá cắt cổ là mức giá quá cao, khiến người tiêu dùng khó có thể mua hoặc chấp nhận được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prohibitive price
Ví dụ câu với giá cắt cổ / prohibitive price
- 1
Giá cắt cổ của chiếc điện thoại mới khiến nhiều người phải chùn bước.
The prohibitive price of the new smartphone discouraged many potential buyers.
- 2
Chính sách giá cắt cổ đã khiến sản phẩm này trở nên khó tiếp cận với đại đa số người tiêu dùng.
The prohibitive pricing policy made this product inaccessible to most consumers.
Ghi chú dùng từ giá cắt cổ
Giá cắt cổ thường liên quan đến giá cao ngất ngưởng, gây khó khăn cho người mua. Các từ liên quan: 'expensive' (đắt đỏ), 'costly' (đắt đỏ), 'pricey' (đắt tiền).
Video minh hoạ giá cắt cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá cắt cổ
Câu hỏi thường gặp về "giá cắt cổ"
Giá cắt cổ tiếng Anh là gì?
Giá cắt cổ tiếng Anh là "prohibitive price" (danh từ), nghĩa là: Giá cắt cổ là mức giá quá cao, khiến người tiêu dùng khó có thể mua hoặc chấp nhận được.
"prohibitive price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prohibitive price" nghĩa tiếng Việt là "giá cắt cổ". Giá cắt cổ thường liên quan đến giá cao ngất ngưởng, gây khó khăn cho người mua.
Phát âm "prohibitive price" như thế nào?
"prohibitive price" có phiên âm IPA /prəˈhɪbɪtɪv praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prohibitive price"?
The prohibitive price of the new smartphone discouraged many potential buyers. — Giá cắt cổ của chiếc điện thoại mới khiến nhiều người phải chùn bước.