Tiếng Việt
Giá cho thuê tiếng Anh là gì?
Giá cho thuê tiếng Anh là Rental price /ˈrɛntəl praɪs/. Giá thuê hàng tháng hoặc hàng năm của một tài sản hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rental price
Ví dụ câu với Giá cho thuê / Rental price
- 1
The rental price for the apartment is $1,200 per month.
Giá thuê căn hộ là 1.200 đô la mỗi tháng.
- 2
They increased the rental price last year.
Họ đã tăng giá thuê vào năm ngoái.
Ghi chú dùng từ Giá cho thuê
Giá cho thuê đề cập đến số tiền phải trả để thuê một tài sản hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lease' (hợp đồng thuê), 'deposit' (tiền đặt cọc), và 'rent agreement' (hợp đồng thuê).
Video minh hoạ Giá cho thuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá cho thuê
Câu hỏi thường gặp về "Giá cho thuê"
Giá cho thuê tiếng Anh là gì?
Giá cho thuê tiếng Anh là "Rental price" (danh từ), nghĩa là: Giá thuê hàng tháng hoặc hàng năm của một tài sản hoặc dịch vụ.
"Rental price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rental price" nghĩa tiếng Việt là "Giá cho thuê". Giá cho thuê đề cập đến số tiền phải trả để thuê một tài sản hoặc dịch vụ.
Phát âm "Rental price" như thế nào?
"Rental price" có phiên âm IPA /ˈrɛntəl praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rental price"?
Giá thuê căn hộ là 1.200 đô la mỗi tháng. — The rental price for the apartment is $1,200 per month.