Tiếng Việt
Gia công hàng hóa tiếng Anh là gì?
gia công hàng hóa tiếng Anh là goods manufacturing /ɡʊdz ˌmænjəˈfækʧərɪŋ/. Quá trình sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa để bán hoặc xuất khẩu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goods manufacturing
Ví dụ câu với gia công hàng hóa / goods manufacturing
- 1
Công ty này chuyên gia công hàng hóa cho các thương hiệu lớn.
This company specializes in goods manufacturing for major brands.
- 2
Gia công hàng hóa giúp giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.
Goods manufacturing helps reduce production costs for businesses.
Ghi chú dùng từ gia công hàng hóa
Gia công hàng hóa là quá trình chế tạo hàng hóa theo đơn đặt hàng. Các thuật ngữ liên quan: sản xuất (manufacturing), lắp ráp (assembly), chế tạo (fabrication).
Video minh hoạ gia công hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia công hàng hóa
- hànggoods
- gia côngmanufacture
- hàng hóagoods
- gia công lạirework
- lỗi sản xuấtmanufacturing defect
- gia công thépsteel fabrication
- ngày sản xuấtmanufacturing date
- thuê gia côngoutsourced manufacturing
- Cơ khí chế tạoManufacturing engineering
- cơ sở sản xuấtmanufacturing facility
- gia công ngoàioutsourcing
- gia công nguộicold working
Câu hỏi thường gặp về "gia công hàng hóa"
Gia công hàng hóa tiếng Anh là gì?
Gia công hàng hóa tiếng Anh là "goods manufacturing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa để bán hoặc xuất khẩu.
"goods manufacturing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goods manufacturing" nghĩa tiếng Việt là "gia công hàng hóa". Gia công hàng hóa là quá trình chế tạo hàng hóa theo đơn đặt hàng.
Phát âm "goods manufacturing" như thế nào?
"goods manufacturing" có phiên âm IPA /ɡʊdz ˌmænjəˈfækʧərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goods manufacturing"?
This company specializes in goods manufacturing for major brands. — Công ty này chuyên gia công hàng hóa cho các thương hiệu lớn.