Tiếng Việt
Gia công quốc tế tiếng Anh là gì?
gia công quốc tế tiếng Anh là international outsourcing /ˌɪntəˈnæʃənəl ˈaʊtsɔːrsɪŋ/. Việc thuê ngoài các hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ ra nước ngoài để tiết kiệm chi phí hoặc tận dụng chuyên môn quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international outsourcing
Ví dụ câu với gia công quốc tế / international outsourcing
- 1
Nhiều công ty lớn thực hiện gia công quốc tế để giảm chi phí sản xuất.
Many large companies engage in international outsourcing to reduce manufacturing costs.
- 2
Gia công quốc tế giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường toàn cầu.
International outsourcing helps businesses expand their global market.
Ghi chú dùng từ gia công quốc tế
Gia công quốc tế là hình thức thuê ngoài các hoạt động ra khỏi quốc gia của mình để tận dụng lợi thế cạnh tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'outsourcing' (thuê ngoài), 'offshoring' (chuyển hoạt động ra nước ngoài), 'globalization' (toàn cầu hóa), 'cost reduction' (giảm chi phí).
Video minh hoạ gia công quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia công quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "gia công quốc tế"
Gia công quốc tế tiếng Anh là gì?
Gia công quốc tế tiếng Anh là "international outsourcing" (danh từ), nghĩa là: Việc thuê ngoài các hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ ra nước ngoài để tiết kiệm chi phí hoặc tận dụng chuyên môn quốc tế.
"international outsourcing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international outsourcing" nghĩa tiếng Việt là "gia công quốc tế". Gia công quốc tế là hình thức thuê ngoài các hoạt động ra khỏi quốc gia của mình để tận dụng lợi thế cạnh tranh.
Phát âm "international outsourcing" như thế nào?
"international outsourcing" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈnæʃənəl ˈaʊtsɔːrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international outsourcing"?
Many large companies engage in international outsourcing to reduce manufacturing costs. — Nhiều công ty lớn thực hiện gia công quốc tế để giảm chi phí sản xuất.