Tiếng Việt
Gia đình 2 thế hệ tiếng Anh là gì?
gia đình 2 thế hệ tiếng Anh là two-generation family /tu-ˌʤɛnəˈreɪʃən ˈfæməli/. Gia đình gồm ông bà, cha mẹ và con cái sống chung hoặc gần gũi nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
two-generation family
Ví dụ câu với gia đình 2 thế hệ / two-generation family
- 1
Gia đình hai thế hệ thường có ông bà sống cùng con cháu.
A two-generation family typically includes grandparents living with their children and grandchildren.
- 2
Trong xã hội hiện đại, nhiều gia đình hai thế hệ vẫn giữ truyền thống gắn bó.
In modern society, many two-generation families still maintain close traditional bonds.
Ghi chú dùng từ gia đình 2 thế hệ
Gia đình hai thế hệ là loại hình gia đình gồm hai thế hệ sống chung hoặc gần gũi. Các thuật ngữ liên quan: 'nuclear family' (gia đình hạt nhân), 'extended family' (gia đình mở rộng), 'multigenerational family' (gia đình nhiều thế hệ).
Video minh hoạ gia đình 2 thế hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình 2 thế hệ
Câu hỏi thường gặp về "gia đình 2 thế hệ"
Gia đình 2 thế hệ tiếng Anh là gì?
Gia đình 2 thế hệ tiếng Anh là "two-generation family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình gồm ông bà, cha mẹ và con cái sống chung hoặc gần gũi nhau.
"two-generation family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"two-generation family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình 2 thế hệ". Gia đình hai thế hệ là loại hình gia đình gồm hai thế hệ sống chung hoặc gần gũi.
Phát âm "two-generation family" như thế nào?
"two-generation family" có phiên âm IPA /tu-ˌʤɛnəˈreɪʃən ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "two-generation family"?
A two-generation family typically includes grandparents living with their children and grandchildren. — Gia đình hai thế hệ thường có ông bà sống cùng con cháu.