Tiếng Việt
Bên nội tiếng Anh là gì?
bên nội tiếng Anh là paternal family /pəˈtɜrnəl ˈfæməli/. Gia đình bên nội, gồm các thành viên là cha mẹ và anh chị em của cha hoặc mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paternal family
Ví dụ câu với bên nội / paternal family
- 1
My paternal family gathered for the holiday dinner.
Gia đình bên nội của tôi tụ họp để ăn tối ngày lễ.
- 2
She visited her paternal family in the countryside.
Cô ấy thăm gia đình bên nội ở vùng quê.
Ghi chú dùng từ bên nội
Bên nội đề cập đến gia đình của cha hoặc mẹ. Các thuật ngữ liên quan: maternal family (gia đình bên ngoại), extended family (gia đình mở rộng), nuclear family (gia đình hạt nhân).
Video minh hoạ bên nội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên nội
Câu hỏi thường gặp về "bên nội"
Bên nội tiếng Anh là gì?
Bên nội tiếng Anh là "paternal family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình bên nội, gồm các thành viên là cha mẹ và anh chị em của cha hoặc mẹ.
"paternal family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paternal family" nghĩa tiếng Việt là "bên nội". Bên nội đề cập đến gia đình của cha hoặc mẹ.
Phát âm "paternal family" như thế nào?
"paternal family" có phiên âm IPA /pəˈtɜrnəl ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paternal family"?
Gia đình bên nội của tôi tụ họp để ăn tối ngày lễ. — My paternal family gathered for the holiday dinner.