Tiếng Việt
Gia đình chính sách tiếng Anh là gì?
gia đình chính sách tiếng Anh là family under preferential treatment policy /ˈfæməli ˈʌndər ˌprɛfəˈrɛnʧəl ˈtritmənt ˈpɑləsi/. Gia đình được hưởng chính sách ưu đãi của nhà nước nhằm hỗ trợ các đối tượng đặc biệt như thương binh, liệt sĩ, người có công với cách mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family under preferential treatment policy
Ví dụ câu với gia đình chính sách / family under preferential treatment policy
- 1
Many families under preferential treatment policies receive additional social benefits.
Nhiều gia đình chính sách nhận được các phúc lợi xã hội bổ sung.
- 2
The government provides housing assistance to families under preferential treatment policies.
Chính phủ cung cấp hỗ trợ nhà ở cho các gia đình chính sách.
Ghi chú dùng từ gia đình chính sách
Gia đình chính sách là các gia đình nhận ưu đãi từ chính sách nhà nước, như chính sách thương binh, liệt sĩ. Các thuật ngữ liên quan: 'social benefits' (phúc lợi xã hội), 'housing assistance' (hỗ trợ nhà ở), 'preferential treatment' (ưu đãi).
Video minh hoạ gia đình chính sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình chính sách
Câu hỏi thường gặp về "gia đình chính sách"
Gia đình chính sách tiếng Anh là gì?
Gia đình chính sách tiếng Anh là "family under preferential treatment policy" (danh từ), nghĩa là: Gia đình được hưởng chính sách ưu đãi của nhà nước nhằm hỗ trợ các đối tượng đặc biệt như thương binh, liệt sĩ, người có công với cách mạng.
"family under preferential treatment policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family under preferential treatment policy" nghĩa tiếng Việt là "gia đình chính sách". Gia đình chính sách là các gia đình nhận ưu đãi từ chính sách nhà nước, như chính sách thương binh, liệt sĩ.
Phát âm "family under preferential treatment policy" như thế nào?
"family under preferential treatment policy" có phiên âm IPA /ˈfæməli ˈʌndər ˌprɛfəˈrɛnʧəl ˈtritmənt ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family under preferential treatment policy"?
Nhiều gia đình chính sách nhận được các phúc lợi xã hội bổ sung. — Many families under preferential treatment policies receive additional social benefits.