Tiếng Việt
Gia đình nhỏ tiếng Anh là gì?
gia đình nhỏ tiếng Anh là small family /smɔl ˈfæməli/. Gia đình nhỏ đề cập đến một gia đình gồm ít thành viên, thường là cha mẹ và con cái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small family
Ví dụ câu với gia đình nhỏ / small family
- 1
Họ sống trong một gia đình nhỏ ở ngoại ô.
They live in a small family in the suburbs.
- 2
Gia đình nhỏ của tôi rất hạnh phúc.
My small family is very happy.
Ghi chú dùng từ gia đình nhỏ
Thuật ngữ này mô tả một gia đình gồm ít người, thường là cha mẹ và con cái. Các từ liên quan: 'nuclear family' (gia đình hạt nhân), 'extended family' (gia đình mở rộng), 'immediate family' (gia đình gần nhất).
Video minh hoạ gia đình nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "gia đình nhỏ"
Gia đình nhỏ tiếng Anh là gì?
Gia đình nhỏ tiếng Anh là "small family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình nhỏ đề cập đến một gia đình gồm ít thành viên, thường là cha mẹ và con cái.
"small family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình nhỏ". Thuật ngữ này mô tả một gia đình gồm ít người, thường là cha mẹ và con cái.
Phát âm "small family" như thế nào?
"small family" có phiên âm IPA /smɔl ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small family"?
They live in a small family in the suburbs. — Họ sống trong một gia đình nhỏ ở ngoại ô.