Tiếng Việt
Gia đình thân yêu tiếng Anh là gì?
gia đình thân yêu tiếng Anh là beloved family /bɪˈlʌvd ˈfæməli/. Gia đình thân yêu là tập hợp các thành viên trong gia đình mà ta yêu quý và trân trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beloved family
Ví dụ câu với gia đình thân yêu / beloved family
- 1
My beloved family always supports me in difficult times.
Gia đình thân yêu của tôi luôn ủng hộ tôi trong những thời điểm khó khăn.
- 2
She wrote a letter to her beloved family to thank them for their love.
Cô ấy viết một bức thư gửi gia đình thân yêu của mình để cảm ơn họ vì tình yêu thương.
Ghi chú dùng từ gia đình thân yêu
Gia đình thân yêu thể hiện mối quan hệ gắn bó, yêu thương trong gia đình. Các từ liên quan: 'family' (gia đình), 'relatives' (họ hàng), 'home' (ngôi nhà).
Video minh hoạ gia đình thân yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình thân yêu
Câu hỏi thường gặp về "gia đình thân yêu"
Gia đình thân yêu tiếng Anh là gì?
Gia đình thân yêu tiếng Anh là "beloved family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình thân yêu là tập hợp các thành viên trong gia đình mà ta yêu quý và trân trọng.
"beloved family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beloved family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình thân yêu". Gia đình thân yêu thể hiện mối quan hệ gắn bó, yêu thương trong gia đình.
Phát âm "beloved family" như thế nào?
"beloved family" có phiên âm IPA /bɪˈlʌvd ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beloved family"?
Gia đình thân yêu của tôi luôn ủng hộ tôi trong những thời điểm khó khăn. — My beloved family always supports me in difficult times.