The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giả định tiếng Anh là gì?

giả định tiếng Anh là assumption /əˈsʌmpʃən/. Giả định là một suy nghĩ hoặc giả thiết được đưa ra mà chưa có bằng chứng xác thực để chứng minh.

Hình minh hoạ "giả định" tiếng Anh là "assumption"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assumption

Danh từ
/əˈsʌmpʃən/

Ví dụ câu với giả định / assumption

  1. 1

    Trong luận văn, tác giả đã dựa trên giả định rằng tất cả các dữ liệu đều chính xác.

    In the thesis, the author based his argument on the assumption that all data are accurate.

  2. 2

    Chúng ta cần kiểm tra giả định trước khi bắt đầu phân tích.

    We need to verify the assumption before starting the analysis.

Ghi chú dùng từ giả định

Giả định là một phần quan trọng trong suy luận và lập luận, liên quan đến các thuật ngữ như giả thiết (hypothesis), giả thuyết (theory), và giả thiết ban đầu (initial assumption).

Video minh hoạ giả định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giả định

Câu hỏi thường gặp về "giả định"

Giả định tiếng Anh là gì?

Giả định tiếng Anh là "assumption" (danh từ), nghĩa là: Giả định là một suy nghĩ hoặc giả thiết được đưa ra mà chưa có bằng chứng xác thực để chứng minh.

"assumption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assumption" nghĩa tiếng Việt là "giả định". Giả định là một phần quan trọng trong suy luận và lập luận, liên quan đến các thuật ngữ như giả thiết (hypothesis), giả thuyết (theory), và giả thiết ban đầu (initial assumption).

Phát âm "assumption" như thế nào?

"assumption" có phiên âm IPA /əˈsʌmpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assumption"?

In the thesis, the author based his argument on the assumption that all data are accurate. — Trong luận văn, tác giả đã dựa trên giả định rằng tất cả các dữ liệu đều chính xác.