The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiên tòa giả định tiếng Anh là gì?

Phiên tòa giả định tiếng Anh là Mock trial /mɒk ˈtraɪəl/. Phiên tòa giả định là một buổi tập huấn hoặc mô phỏng phiên tòa thực tế để luyện tập kỹ năng pháp lý hoặc đào tạo luật sư.

Hình minh hoạ "Phiên tòa giả định" tiếng Anh là "Mock trial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mock trial

Danh từ
/mɒk ˈtraɪəl/

Ví dụ câu với Phiên tòa giả định / Mock trial

  1. 1

    Sinh viên luật tham gia vào một phiên tòa giả định để thực hành kỹ năng tranh luận.

    Law students participate in a mock trial to practice their debating skills.

  2. 2

    Giáo viên tổ chức một phiên tòa giả định để giúp học sinh hiểu rõ quy trình tố tụng.

    The teacher organized a mock trial to help students understand the judicial process.

Ghi chú dùng từ Phiên tòa giả định

Phiên tòa giả định giúp luyện tập kỹ năng pháp lý và hiểu rõ quy trình tố tụng. Các thuật ngữ liên quan: 'trial' (phiên tòa), 'court' (tòa án), 'legal practice' (thực hành pháp lý).

Video minh hoạ Phiên tòa giả định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phiên tòa giả định

Câu hỏi thường gặp về "Phiên tòa giả định"

Phiên tòa giả định tiếng Anh là gì?

Phiên tòa giả định tiếng Anh là "Mock trial" (danh từ), nghĩa là: Phiên tòa giả định là một buổi tập huấn hoặc mô phỏng phiên tòa thực tế để luyện tập kỹ năng pháp lý hoặc đào tạo luật sư.

"Mock trial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mock trial" nghĩa tiếng Việt là "Phiên tòa giả định". Phiên tòa giả định giúp luyện tập kỹ năng pháp lý và hiểu rõ quy trình tố tụng.

Phát âm "Mock trial" như thế nào?

"Mock trial" có phiên âm IPA /mɒk ˈtraɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mock trial"?

Law students participate in a mock trial to practice their debating skills. — Sinh viên luật tham gia vào một phiên tòa giả định để thực hành kỹ năng tranh luận.