Tiếng Việt
Tình huống giả định tiếng Anh là gì?
tình huống giả định tiếng Anh là Hypothetical situation /ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Tình huống giả định là một tình huống không thực xảy ra, thường được dùng để minh họa hoặc thảo luận các khả năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hypothetical situation
Ví dụ câu với tình huống giả định / Hypothetical situation
- 1
Trong bài thảo luận, giáo viên yêu cầu học sinh đưa ra các tình huống giả định để phân tích.
In the discussion, the teacher asked students to present hypothetical situations for analysis.
- 2
Chúng ta hãy xem xét một tình huống giả định để hiểu rõ hơn về vấn đề.
Let's consider a hypothetical situation to better understand the issue.
Ghi chú dùng từ tình huống giả định
Tình huống giả định là một dạng giả thuyết, thường dùng trong lập luận hoặc phân tích. Các từ liên quan gồm 'scenario' (kịch bản), 'hypothesis' (giả thuyết), và 'speculation' (suy đoán).
Video minh hoạ tình huống giả định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình huống giả định
Câu hỏi thường gặp về "tình huống giả định"
Tình huống giả định tiếng Anh là gì?
Tình huống giả định tiếng Anh là "Hypothetical situation" (danh từ), nghĩa là: Tình huống giả định là một tình huống không thực xảy ra, thường được dùng để minh họa hoặc thảo luận các khả năng.
"Hypothetical situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hypothetical situation" nghĩa tiếng Việt là "tình huống giả định". Tình huống giả định là một dạng giả thuyết, thường dùng trong lập luận hoặc phân tích.
Phát âm "Hypothetical situation" như thế nào?
"Hypothetical situation" có phiên âm IPA /ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hypothetical situation"?
In the discussion, the teacher asked students to present hypothetical situations for analysis. — Trong bài thảo luận, giáo viên yêu cầu học sinh đưa ra các tình huống giả định để phân tích.