Tiếng Việt
Giá đỡ điện thoại tiếng Anh là gì?
giá đỡ điện thoại tiếng Anh là phone holder /foʊn ˈhoʊldər/. Dụng cụ dùng để giữ điện thoại cố định, thường để bàn hoặc xe hơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phone holder
Ví dụ câu với giá đỡ điện thoại / phone holder
- 1
Tôi mua một giá đỡ điện thoại để đặt trên bàn làm việc.
I bought a phone holder to place on my desk.
- 2
Giá đỡ điện thoại này rất tiện lợi khi lái xe.
This phone holder is very convenient when driving.
Ghi chú dùng từ giá đỡ điện thoại
Giá đỡ điện thoại giúp giữ điện thoại ổn định. Các từ liên quan: 'stand' (giá đỡ), 'mount' (gắn), 'clip' (kẹp).
Video minh hoạ giá đỡ điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá đỡ điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "giá đỡ điện thoại"
Giá đỡ điện thoại tiếng Anh là gì?
Giá đỡ điện thoại tiếng Anh là "phone holder" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để giữ điện thoại cố định, thường để bàn hoặc xe hơi.
"phone holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phone holder" nghĩa tiếng Việt là "giá đỡ điện thoại". Giá đỡ điện thoại giúp giữ điện thoại ổn định.
Phát âm "phone holder" như thế nào?
"phone holder" có phiên âm IPA /foʊn ˈhoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phone holder"?
I bought a phone holder to place on my desk. — Tôi mua một giá đỡ điện thoại để đặt trên bàn làm việc.