The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ví thử tiếng Anh là gì?

ví thử tiếng Anh là suppose /səˈpoʊz/. Giả sử, cho rằng; đặt ra giả thuyết.

Hình minh hoạ "ví thử" tiếng Anh là "suppose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

suppose

Động từ
/səˈpoʊz/

Ví dụ câu với ví thử / suppose

  1. 1

    Giả sử tôi có thể giúp bạn, tôi sẽ làm điều đó.

    Suppose I can help you, I will do it.

  2. 2

    Chúng ta hãy giả sử rằng mọi thứ đều diễn ra theo kế hoạch.

    Let's suppose that everything goes according to plan.

Ghi chú dùng từ ví thử

Từ 'suppose' dùng để diễn đạt giả định hoặc giả thuyết. Các từ liên quan: 'assume' (giả định), 'presume' (cho rằng dựa trên bằng chứng), 'hypothesize' (giả thuyết).

Video minh hoạ ví thử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ví thử

Câu hỏi thường gặp về "ví thử"

Ví thử tiếng Anh là gì?

Ví thử tiếng Anh là "suppose" (động từ), nghĩa là: Giả sử, cho rằng; đặt ra giả thuyết.

"suppose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"suppose" nghĩa tiếng Việt là "ví thử". Từ 'suppose' dùng để diễn đạt giả định hoặc giả thuyết.

Phát âm "suppose" như thế nào?

"suppose" có phiên âm IPA /səˈpoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "suppose"?

Suppose I can help you, I will do it. — Giả sử tôi có thể giúp bạn, tôi sẽ làm điều đó.