Tiếng Việt
Gia tài tiếng Anh là gì?
gia tài tiếng Anh là Estate /ɪsˈteɪt/. Tài sản lớn bao gồm đất đai, nhà cửa và các tài sản khác của một người hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Estate
Ví dụ câu với gia tài / Estate
- 1
Anh ấy thừa kế một gia tài khổng lồ từ ông bà để lại.
He inherited a vast estate from his grandparents.
- 2
Chính phủ đã bán một phần gia tài của nhà nước để gây quỹ phát triển.
The government sold part of its estate to raise funds for development.
Ghi chú dùng từ gia tài
Gia tài thường đề cập đến tài sản lớn của một cá nhân hoặc tổ chức, như bất động sản hoặc tài sản quý giá. Các từ liên quan gồm 'property' (tài sản), 'inheritance' (di sản), 'assets' (tài sản).
Video minh hoạ gia tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gia tài
Câu hỏi thường gặp về "gia tài"
Gia tài tiếng Anh là gì?
Gia tài tiếng Anh là "Estate" (danh từ), nghĩa là: Tài sản lớn bao gồm đất đai, nhà cửa và các tài sản khác của một người hoặc tổ chức.
"Estate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Estate" nghĩa tiếng Việt là "gia tài". Gia tài thường đề cập đến tài sản lớn của một cá nhân hoặc tổ chức, như bất động sản hoặc tài sản quý giá.
Phát âm "Estate" như thế nào?
"Estate" có phiên âm IPA /ɪsˈteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Estate"?
He inherited a vast estate from his grandparents. — Anh ấy thừa kế một gia tài khổng lồ từ ông bà để lại.