Tiếng Việt
Giá tại xưởng tiếng Anh là gì?
giá tại xưởng tiếng Anh là Ex-factory price /ˈɛks-ˈfæktəri praɪs/. Giá bán của hàng hóa tại xưởng sản xuất, chưa tính phí vận chuyển và thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ex-factory price
Ví dụ câu với giá tại xưởng / Ex-factory price
- 1
The ex-factory price is usually lower than the retail price.
Giá tại xưởng thường thấp hơn giá bán lẻ.
- 2
They negotiated the ex-factory price before placing the order.
Họ thương lượng giá tại xưởng trước khi đặt hàng.
Ghi chú dùng từ giá tại xưởng
Giá tại xưởng là giá của hàng hóa khi xuất xưởng, chưa bao gồm các chi phí khác. Các thuật ngữ liên quan: FOB (Free On Board - miễn phí lên tàu), CIF (Cost, Insurance, Freight - giá cả, bảo hiểm, cước phí).
Video minh hoạ giá tại xưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá tại xưởng
Câu hỏi thường gặp về "giá tại xưởng"
Giá tại xưởng tiếng Anh là gì?
Giá tại xưởng tiếng Anh là "Ex-factory price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán của hàng hóa tại xưởng sản xuất, chưa tính phí vận chuyển và thuế.
"Ex-factory price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ex-factory price" nghĩa tiếng Việt là "giá tại xưởng". Giá tại xưởng là giá của hàng hóa khi xuất xưởng, chưa bao gồm các chi phí khác.
Phát âm "Ex-factory price" như thế nào?
"Ex-factory price" có phiên âm IPA /ˈɛks-ˈfæktəri praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ex-factory price"?
Giá tại xưởng thường thấp hơn giá bán lẻ. — The ex-factory price is usually lower than the retail price.