Tiếng Việt
Giá tham khảo tiếng Anh là gì?
giá tham khảo tiếng Anh là benchmark price /ˈbɛnʧˌmɑrk praɪs/. Giá tham khảo là mức giá chuẩn dùng để so sánh hoặc đánh giá các mức giá khác trong thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
benchmark price
Ví dụ câu với giá tham khảo / benchmark price
- 1
The benchmark price for this smartphone is set by the leading retailer.
Giá tham khảo cho điện thoại này do nhà bán lẻ hàng đầu đặt ra.
- 2
Investors look at the benchmark price before making decisions.
Các nhà đầu tư xem giá tham khảo trước khi đưa ra quyết định.
Ghi chú dùng từ giá tham khảo
Giá tham khảo giúp xác định mức giá chuẩn trong thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'market price' (giá thị trường), 'list price' (giá niêm yết), 'reference point' (điểm tham chiếu).
Video minh hoạ giá tham khảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá tham khảo
Câu hỏi thường gặp về "giá tham khảo"
Giá tham khảo tiếng Anh là gì?
Giá tham khảo tiếng Anh là "benchmark price" (danh từ), nghĩa là: Giá tham khảo là mức giá chuẩn dùng để so sánh hoặc đánh giá các mức giá khác trong thị trường.
"benchmark price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"benchmark price" nghĩa tiếng Việt là "giá tham khảo". Giá tham khảo giúp xác định mức giá chuẩn trong thị trường.
Phát âm "benchmark price" như thế nào?
"benchmark price" có phiên âm IPA /ˈbɛnʧˌmɑrk praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "benchmark price"?
Giá tham khảo cho điện thoại này do nhà bán lẻ hàng đầu đặt ra. — The benchmark price for this smartphone is set by the leading retailer.