Tiếng Việt
Giá thành sản phẩm tiếng Anh là gì?
giá thành sản phẩm tiếng Anh là product price /ˈprɑdəkt praɪs/. Giá bán của một sản phẩm sau khi tính các chi phí và lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
product price
Ví dụ câu với giá thành sản phẩm / product price
- 1
Giá thành sản phẩm này đã tăng do chi phí nguyên vật liệu cao hơn.
The product price has increased due to higher raw material costs.
- 2
Chúng tôi cần giảm giá thành sản phẩm để cạnh tranh trên thị trường.
We need to lower the product price to compete in the market.
Ghi chú dùng từ giá thành sản phẩm
Giá thành sản phẩm là tổng chi phí để sản xuất và phân phối một sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cost' (chi phí), 'retail price' (giá bán lẻ), 'wholesale price' (giá bán buôn).
Video minh hoạ giá thành sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá thành sản phẩm
Câu hỏi thường gặp về "giá thành sản phẩm"
Giá thành sản phẩm tiếng Anh là gì?
Giá thành sản phẩm tiếng Anh là "product price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán của một sản phẩm sau khi tính các chi phí và lợi nhuận.
"product price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"product price" nghĩa tiếng Việt là "giá thành sản phẩm". Giá thành sản phẩm là tổng chi phí để sản xuất và phân phối một sản phẩm.
Phát âm "product price" như thế nào?
"product price" có phiên âm IPA /ˈprɑdəkt praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "product price"?
The product price has increased due to higher raw material costs. — Giá thành sản phẩm này đã tăng do chi phí nguyên vật liệu cao hơn.