The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trị còn lại của hợp đồng tiếng Anh là gì?

giá trị còn lại của hợp đồng tiếng Anh là Residual value of contract /ˈrɛzɪdjuəl ˈvæljuː əv ˈkɒntrækt/. Giá trị còn lại của hợp đồng sau khi đã trừ các khấu hao hoặc khấu trừ khác.

Hình minh hoạ "giá trị còn lại của hợp đồng" tiếng Anh là "Residual value of contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Residual value of contract

Danh từ
/ˈrɛzɪdjuəl ˈvæljuː əv ˈkɒntrækt/

Ví dụ câu với giá trị còn lại của hợp đồng / Residual value of contract

  1. 1

    Giá trị còn lại của hợp đồng sau 5 năm là 10.000 USD.

    The residual value of the contract after 5 years is 10,000 USD.

  2. 2

    Chúng ta cần tính giá trị còn lại của hợp đồng để xác định số tiền còn phải thanh toán.

    We need to calculate the residual value of the contract to determine the remaining amount payable.

Ghi chú dùng từ giá trị còn lại của hợp đồng

Giá trị còn lại của hợp đồng (Residual value of contract) thường dùng trong kế toán và tài chính để xác định giá trị cuối cùng của hợp đồng sau thời gian nhất định. Các thuật ngữ liên quan: 'depreciation' (khấu hao), 'amortization' (khấu trừ), 'contract term' (thời hạn hợp đồng).

Video minh hoạ giá trị còn lại của hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trị còn lại của hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "giá trị còn lại của hợp đồng"

Giá trị còn lại của hợp đồng tiếng Anh là gì?

Giá trị còn lại của hợp đồng tiếng Anh là "Residual value of contract" (danh từ), nghĩa là: Giá trị còn lại của hợp đồng sau khi đã trừ các khấu hao hoặc khấu trừ khác.

"Residual value of contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Residual value of contract" nghĩa tiếng Việt là "giá trị còn lại của hợp đồng". Giá trị còn lại của hợp đồng (Residual value of contract) thường dùng trong kế toán và tài chính để xác định giá trị cuối cùng của hợp đồng sau thời gian nhất định.

Phát âm "Residual value of contract" như thế nào?

"Residual value of contract" có phiên âm IPA /ˈrɛzɪdjuəl ˈvæljuː əv ˈkɒntrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Residual value of contract"?

The residual value of the contract after 5 years is 10,000 USD. — Giá trị còn lại của hợp đồng sau 5 năm là 10.000 USD.