Tiếng Việt
Giá trị còn lại tiếng Anh là gì?
giá trị còn lại tiếng Anh là residual value /rɪˈzɪʤuəl ˈvælju/. Giá trị còn lại của một tài sản sau khi đã trừ đi khấu hao hoặc hao mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
residual value
Ví dụ câu với giá trị còn lại / residual value
- 1
Giá trị còn lại của chiếc xe sau 3 năm sử dụng là 5000 đô la.
The residual value of the car after 3 years is 5000 dollars.
- 2
Kế hoạch dự phòng dựa trên giá trị còn lại của tài sản.
The backup plan is based on the residual value of the asset.
Ghi chú dùng từ giá trị còn lại
Giá trị còn lại thường dùng trong lĩnh vực tài chính và kế toán để xác định giá trị của tài sản sau một thời gian sử dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'khấu hao' (depreciation), 'giá trị sổ sách' (book value), và 'giá trị thị trường' (market value).
Video minh hoạ giá trị còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị còn lại
Câu hỏi thường gặp về "giá trị còn lại"
Giá trị còn lại tiếng Anh là gì?
Giá trị còn lại tiếng Anh là "residual value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị còn lại của một tài sản sau khi đã trừ đi khấu hao hoặc hao mòn.
"residual value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"residual value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị còn lại". Giá trị còn lại thường dùng trong lĩnh vực tài chính và kế toán để xác định giá trị của tài sản sau một thời gian sử dụng.
Phát âm "residual value" như thế nào?
"residual value" có phiên âm IPA /rɪˈzɪʤuəl ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "residual value"?
The residual value of the car after 3 years is 5000 dollars. — Giá trị còn lại của chiếc xe sau 3 năm sử dụng là 5000 đô la.