Tiếng Việt
Giá trị cốt lõi tiếng Anh là gì?
giá trị cốt lõi tiếng Anh là core values /kɔːr ˈvæl.juːz/. Các giá trị cơ bản và quan trọng nhất định hình bản chất của một tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
core values
Ví dụ câu với giá trị cốt lõi / core values
- 1
Các giá trị cốt lõi của công ty bao gồm trung thực và sáng tạo.
The company's core values include honesty and innovation.
- 2
Việc hiểu rõ các giá trị cốt lõi giúp định hướng phát triển cá nhân.
Understanding your core values helps guide personal development.
Ghi chú dùng từ giá trị cốt lõi
Giá trị cốt lõi là những nguyên tắc nền tảng của một tổ chức hoặc cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'mission statement' (tuyên ngôn sứ mệnh), 'ethics' (đạo đức), 'principles' (nguyên tắc).
Video minh hoạ giá trị cốt lõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị cốt lõi
Câu hỏi thường gặp về "giá trị cốt lõi"
Giá trị cốt lõi tiếng Anh là gì?
Giá trị cốt lõi tiếng Anh là "core values" (danh từ), nghĩa là: Các giá trị cơ bản và quan trọng nhất định hình bản chất của một tổ chức hoặc cá nhân.
"core values" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"core values" nghĩa tiếng Việt là "giá trị cốt lõi". Giá trị cốt lõi là những nguyên tắc nền tảng của một tổ chức hoặc cá nhân.
Phát âm "core values" như thế nào?
"core values" có phiên âm IPA /kɔːr ˈvæl.juːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "core values"?
The company's core values include honesty and innovation. — Các giá trị cốt lõi của công ty bao gồm trung thực và sáng tạo.