Tiếng Việt
Giá trị hợp lý tiếng Anh là gì?
giá trị hợp lý tiếng Anh là Fair value /feə ˈvæljuː/. Giá trị hợp lý là mức giá phản ánh đúng giá trị thực của một tài sản hoặc khoản đầu tư dựa trên các phân tích và đánh giá khách quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fair value
Ví dụ câu với giá trị hợp lý / Fair value
- 1
The company's fair value was estimated after a thorough financial analysis.
Giá trị hợp lý của công ty đã được ước tính sau một phân tích tài chính kỹ lưỡng.
- 2
Investors rely on fair value measurements to make informed decisions.
Các nhà đầu tư dựa vào các phép đo giá trị hợp lý để đưa ra quyết định sáng suốt.
Ghi chú dùng từ giá trị hợp lý
Giá trị hợp lý giúp xác định giá chính xác của tài sản hoặc khoản đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market value' (giá trị thị trường), 'intrinsic value' (giá trị nội tại), và 'valuation' (định giá).
Video minh hoạ giá trị hợp lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị hợp lý
Câu hỏi thường gặp về "giá trị hợp lý"
Giá trị hợp lý tiếng Anh là gì?
Giá trị hợp lý tiếng Anh là "Fair value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị hợp lý là mức giá phản ánh đúng giá trị thực của một tài sản hoặc khoản đầu tư dựa trên các phân tích và đánh giá khách quan.
"Fair value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fair value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị hợp lý". Giá trị hợp lý giúp xác định giá chính xác của tài sản hoặc khoản đầu tư.
Phát âm "Fair value" như thế nào?
"Fair value" có phiên âm IPA /feə ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fair value"?
Giá trị hợp lý của công ty đã được ước tính sau một phân tích tài chính kỹ lưỡng. — The company's fair value was estimated after a thorough financial analysis.