Tiếng Việt
Nhiệt trị tiếng Anh là gì?
nhiệt trị tiếng Anh là calorific value /ˌkæləˈrɪfɪk ˈvæljuː/. Giá trị năng lượng của nhiên liệu, thể hiện lượng nhiệt sinh ra khi đốt cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calorific value
Ví dụ câu với nhiệt trị / calorific value
- 1
Nhiệt trị của than đá cao hơn so với củi.
The calorific value of coal is higher than that of wood.
- 2
Chúng ta cần biết nhiệt trị của nhiên liệu để tính toán lượng năng lượng cung cấp.
We need to know the calorific value of the fuel to calculate the energy supplied.
Ghi chú dùng từ nhiệt trị
Nhiệt trị là chỉ số đo lượng năng lượng sinh ra khi đốt cháy nhiên liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'calorie' (calo), 'energy' (năng lượng), 'fuel' (nhiên liệu).
Video minh hoạ nhiệt trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt trị
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt trị"
Nhiệt trị tiếng Anh là gì?
Nhiệt trị tiếng Anh là "calorific value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị năng lượng của nhiên liệu, thể hiện lượng nhiệt sinh ra khi đốt cháy.
"calorific value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calorific value" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt trị". Nhiệt trị là chỉ số đo lượng năng lượng sinh ra khi đốt cháy nhiên liệu.
Phát âm "calorific value" như thế nào?
"calorific value" có phiên âm IPA /ˌkæləˈrɪfɪk ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calorific value"?
The calorific value of coal is higher than that of wood. — Nhiệt trị của than đá cao hơn so với củi.