Tiếng Việt
Mệnh giá tiếng Anh là gì?
mệnh giá tiếng Anh là face value /feɪs ˈvælju/. Giá trị danh nghĩa của một đồng tiền hoặc giấy tờ có giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
face value
Ví dụ câu với mệnh giá / face value
- 1
Giá trị mệnh giá của tờ tiền này là 100.000 đồng.
The face value of this banknote is 100,000 dong.
- 2
Mệnh giá của trái phiếu là 1 triệu đồng.
The face value of the bond is 1 million dong.
Ghi chú dùng từ mệnh giá
Mệnh giá đề cập đến giá trị ghi trên mặt của tiền hoặc giấy tờ có giá. Các từ liên quan: 'nominal value' (giá trị danh nghĩa), 'par value' (mệnh giá), 'face value' (mệnh giá).
Video minh hoạ mệnh giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mệnh giá
Câu hỏi thường gặp về "mệnh giá"
Mệnh giá tiếng Anh là gì?
Mệnh giá tiếng Anh là "face value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị danh nghĩa của một đồng tiền hoặc giấy tờ có giá.
"face value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"face value" nghĩa tiếng Việt là "mệnh giá". Mệnh giá đề cập đến giá trị ghi trên mặt của tiền hoặc giấy tờ có giá.
Phát âm "face value" như thế nào?
"face value" có phiên âm IPA /feɪs ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "face value"?
The face value of this banknote is 100,000 dong. — Giá trị mệnh giá của tờ tiền này là 100.000 đồng.