Tiếng Việt
Giá trị sử dụng tiếng Anh là gì?
giá trị sử dụng tiếng Anh là use value /juz ˈvælju/. Giá trị sử dụng là giá trị mà một vật có thể đem lại lợi ích hoặc tiện ích cho người dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
use value
Ví dụ câu với giá trị sử dụng / use value
- 1
Giá trị sử dụng của chiếc xe này rất cao vì nó tiết kiệm nhiên liệu.
The use value of this car is high because it saves fuel.
- 2
Trong kinh tế, giá trị sử dụng phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
In economics, use value reflects the ability to meet consumer needs.
Ghi chú dùng từ giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng đề cập đến lợi ích thực tế của một vật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giá trị trao đổi' (exchange value), 'giá trị thặng dư' (surplus value), và 'giá trị nội tại' (intrinsic value).
Video minh hoạ giá trị sử dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị sử dụng
Câu hỏi thường gặp về "giá trị sử dụng"
Giá trị sử dụng tiếng Anh là gì?
Giá trị sử dụng tiếng Anh là "use value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị sử dụng là giá trị mà một vật có thể đem lại lợi ích hoặc tiện ích cho người dùng.
"use value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"use value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị sử dụng". Giá trị sử dụng đề cập đến lợi ích thực tế của một vật.
Phát âm "use value" như thế nào?
"use value" có phiên âm IPA /juz ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "use value"?
The use value of this car is high because it saves fuel. — Giá trị sử dụng của chiếc xe này rất cao vì nó tiết kiệm nhiên liệu.