Tiếng Việt
Giá yêu cầu tiếng Anh là gì?
giá yêu cầu tiếng Anh là Asking price /ˈæskɪŋ praɪs/. Giá mà người bán đề nghị để bán một món hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asking price
Ví dụ câu với giá yêu cầu / Asking price
- 1
Giá yêu cầu của căn nhà là 500.000 đô la.
The asking price for the house is 500,000 dollars.
- 2
Chủ nhà đã giảm giá yêu cầu sau cuộc đàm phán.
The seller lowered the asking price after negotiations.
Ghi chú dùng từ giá yêu cầu
Giá yêu cầu là mức giá mà người bán đề nghị để bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan bao gồm 'bán giá' (selling price), 'giá bán' (sale price), và 'đàm phán giá' (price negotiation).
Video minh hoạ giá yêu cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá yêu cầu
Câu hỏi thường gặp về "giá yêu cầu"
Giá yêu cầu tiếng Anh là gì?
Giá yêu cầu tiếng Anh là "Asking price" (danh từ), nghĩa là: Giá mà người bán đề nghị để bán một món hàng hoặc dịch vụ.
"Asking price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asking price" nghĩa tiếng Việt là "giá yêu cầu". Giá yêu cầu là mức giá mà người bán đề nghị để bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "Asking price" như thế nào?
"Asking price" có phiên âm IPA /ˈæskɪŋ praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asking price"?
The asking price for the house is 500,000 dollars. — Giá yêu cầu của căn nhà là 500.000 đô la.