The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giác quan thứ 6 tiếng Anh là gì?

giác quan thứ 6 tiếng Anh là Sixth sense /sɪksθ sɛns/. Khả năng cảm nhận hoặc dự đoán điều gì đó mà không dựa trên các giác quan thông thường.

Hình minh hoạ "giác quan thứ 6" tiếng Anh là "Sixth sense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sixth sense

Danh từ
/sɪksθ sɛns/

Ví dụ câu với giác quan thứ 6 / Sixth sense

  1. 1

    Cô ấy tin rằng cô ấy có giác quan thứ 6 giúp nhận biết những điều sắp xảy ra.

    She believes she has a sixth sense that helps her predict upcoming events.

  2. 2

    Trong phim, nhân vật chính sử dụng giác quan thứ 6 để thoát khỏi nguy hiểm.

    In the movie, the main character uses their sixth sense to escape danger.

Ghi chú dùng từ giác quan thứ 6

Giác quan thứ 6 là khả năng cảm nhận vượt ra ngoài các giác quan thông thường như thị giác, thính giác, xúc giác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intuition' (trực giác), 'extrasensory perception' (cảm giác siêu thường), và 'clairvoyance' (thấu thị).

Video minh hoạ giác quan thứ 6

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giác quan thứ 6

Câu hỏi thường gặp về "giác quan thứ 6"

Giác quan thứ 6 tiếng Anh là gì?

Giác quan thứ 6 tiếng Anh là "Sixth sense" (danh từ), nghĩa là: Khả năng cảm nhận hoặc dự đoán điều gì đó mà không dựa trên các giác quan thông thường.

"Sixth sense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sixth sense" nghĩa tiếng Việt là "giác quan thứ 6". Giác quan thứ 6 là khả năng cảm nhận vượt ra ngoài các giác quan thông thường như thị giác, thính giác, xúc giác.

Phát âm "Sixth sense" như thế nào?

"Sixth sense" có phiên âm IPA /sɪksθ sɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sixth sense"?

She believes she has a sixth sense that helps her predict upcoming events. — Cô ấy tin rằng cô ấy có giác quan thứ 6 giúp nhận biết những điều sắp xảy ra.