Tiếng Việt
Giải đáp thắc mắc khách hàng tiếng Anh là gì?
giải đáp thắc mắc khách hàng tiếng Anh là customer query resolution /ˈkʌstəmər ˈkwɪəri ˌrɛzəˈluːʃən/. Quá trình trả lời hoặc giải thích các câu hỏi hoặc thắc mắc của khách hàng để làm rõ hoặc giải quyết vấn đề của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer query resolution
Ví dụ câu với giải đáp thắc mắc khách hàng / customer query resolution
- 1
Chúng tôi có đội ngũ chuyên nghiệp để giải đáp thắc mắc khách hàng nhanh chóng.
Our team is professional in resolving customer queries promptly.
- 2
Việc giải đáp thắc mắc khách hàng giúp tăng sự hài lòng và trung thành.
Resolving customer queries helps increase satisfaction and loyalty.
Ghi chú dùng từ giải đáp thắc mắc khách hàng
Giải đáp thắc mắc khách hàng là hoạt động quan trọng trong dịch vụ khách hàng, liên quan đến các thuật ngữ như hỗ trợ khách hàng (customer support), dịch vụ khách hàng (customer service), và phản hồi khách hàng (customer feedback).
Video minh hoạ giải đáp thắc mắc khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải đáp thắc mắc khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "giải đáp thắc mắc khách hàng"
Giải đáp thắc mắc khách hàng tiếng Anh là gì?
Giải đáp thắc mắc khách hàng tiếng Anh là "customer query resolution" (danh từ), nghĩa là: Quá trình trả lời hoặc giải thích các câu hỏi hoặc thắc mắc của khách hàng để làm rõ hoặc giải quyết vấn đề của họ.
"customer query resolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer query resolution" nghĩa tiếng Việt là "giải đáp thắc mắc khách hàng". Giải đáp thắc mắc khách hàng là hoạt động quan trọng trong dịch vụ khách hàng, liên quan đến các thuật ngữ như hỗ trợ khách hàng (customer support), dịch vụ khách hàng (customer service), và phản hồi khách hàng (customer feedback).
Phát âm "customer query resolution" như thế nào?
"customer query resolution" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər ˈkwɪəri ˌrɛzəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer query resolution"?
Our team is professional in resolving customer queries promptly. — Chúng tôi có đội ngũ chuyên nghiệp để giải đáp thắc mắc khách hàng nhanh chóng.