Tiếng Việt
Giai điệu vui tươi tiếng Anh là gì?
Giai điệu vui tươi tiếng Anh là Cheerful /ˈʧɪrfʊl/. Mang ý nghĩa vui vẻ, lạc quan, thể hiện qua âm nhạc hoặc thái độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cheerful
Ví dụ câu với Giai điệu vui tươi / Cheerful
- 1
Bản nhạc này có giai điệu vui tươi khiến mọi người cảm thấy phấn chấn.
This song has a cheerful melody that lifts everyone's spirits.
- 2
Cô ấy luôn có thái độ vui tươi trong công việc.
She always has a cheerful attitude at work.
Ghi chú dùng từ Giai điệu vui tươi
Giai điệu vui tươi thể hiện sự vui vẻ, lạc quan trong âm nhạc hoặc thái độ. Các từ liên quan: 'joyful' (vui vẻ), 'upbeat' (lạc quan), 'cheerful' (vui tươi).
Video minh hoạ Giai điệu vui tươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giai điệu vui tươi
Câu hỏi thường gặp về "Giai điệu vui tươi"
Giai điệu vui tươi tiếng Anh là gì?
Giai điệu vui tươi tiếng Anh là "Cheerful" (tính từ), nghĩa là: Mang ý nghĩa vui vẻ, lạc quan, thể hiện qua âm nhạc hoặc thái độ.
"Cheerful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cheerful" nghĩa tiếng Việt là "Giai điệu vui tươi". Giai điệu vui tươi thể hiện sự vui vẻ, lạc quan trong âm nhạc hoặc thái độ.
Phát âm "Cheerful" như thế nào?
"Cheerful" có phiên âm IPA /ˈʧɪrfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cheerful"?
This song has a cheerful melody that lifts everyone's spirits. — Bản nhạc này có giai điệu vui tươi khiến mọi người cảm thấy phấn chấn.