The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vui vẻ không quạu tiếng Anh là gì?

vui vẻ không quạu tiếng Anh là Stay cheerful /steɪ ˈtʃɪəfəl/. Giữ thái độ vui vẻ, không tức giận hoặc buồn phiền.

Hình minh hoạ "vui vẻ không quạu" tiếng Anh là "Stay cheerful"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stay cheerful

Cụm từ
/steɪ ˈtʃɪəfəl/

Ví dụ câu với vui vẻ không quạu / Stay cheerful

  1. 1

    Dù gặp chuyện không vui, cô ấy vẫn giữ thái độ vui vẻ không quạu.

    Despite the bad news, she stayed cheerful and positive.

  2. 2

    Hãy cố gắng duy trì tinh thần vui vẻ không quạu trong công việc.

    Try to stay cheerful at work even when things get stressful.

Ghi chú dùng từ vui vẻ không quạu

Cụm từ này khuyên nên giữ thái độ tích cực, vui vẻ. Các từ liên quan: happy (hạnh phúc), positive (tích cực), optimistic (lạc quan).

Video minh hoạ vui vẻ không quạu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vui vẻ không quạu

Câu hỏi thường gặp về "vui vẻ không quạu"

Vui vẻ không quạu tiếng Anh là gì?

Vui vẻ không quạu tiếng Anh là "Stay cheerful" (cụm từ), nghĩa là: Giữ thái độ vui vẻ, không tức giận hoặc buồn phiền.

"Stay cheerful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stay cheerful" nghĩa tiếng Việt là "vui vẻ không quạu". Cụm từ này khuyên nên giữ thái độ tích cực, vui vẻ.

Phát âm "Stay cheerful" như thế nào?

"Stay cheerful" có phiên âm IPA /steɪ ˈtʃɪəfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stay cheerful"?

Despite the bad news, she stayed cheerful and positive. — Dù gặp chuyện không vui, cô ấy vẫn giữ thái độ vui vẻ không quạu.