Tiếng Việt
Luôn vui tươi tiếng Anh là gì?
Luôn vui tươi tiếng Anh là Always cheerful /ˈɔːlweɪz ˈʧɪərfʊl/. Luôn vui vẻ, tích cực và tràn đầy năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Always cheerful
Ví dụ câu với Luôn vui tươi / Always cheerful
- 1
Cô ấy luôn vui tươi trong mọi hoàn cảnh.
She is always cheerful in every situation.
- 2
Bạn cần giữ thái độ vui tươi để lan tỏa năng lượng tích cực.
You need to stay cheerful to spread positive energy.
Ghi chú dùng từ Luôn vui tươi
Từ này mô tả tính cách vui vẻ, lạc quan. Các từ liên quan gồm 'happy' (hạnh phúc), 'positive' (tích cực), 'energetic' (năng lượng).
Video minh hoạ Luôn vui tươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Luôn vui tươi
Câu hỏi thường gặp về "Luôn vui tươi"
Luôn vui tươi tiếng Anh là gì?
Luôn vui tươi tiếng Anh là "Always cheerful" (tính từ), nghĩa là: Luôn vui vẻ, tích cực và tràn đầy năng lượng.
"Always cheerful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Always cheerful" nghĩa tiếng Việt là "Luôn vui tươi". Từ này mô tả tính cách vui vẻ, lạc quan.
Phát âm "Always cheerful" như thế nào?
"Always cheerful" có phiên âm IPA /ˈɔːlweɪz ˈʧɪərfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Always cheerful"?
She is always cheerful in every situation. — Cô ấy luôn vui tươi trong mọi hoàn cảnh.