The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải phóng miền Nam tiếng Anh là gì?

giải phóng miền Nam tiếng Anh là liberate the South /ˈlɪbəreɪt ðə saʊθ/. Giải phóng miền Nam là hành động hoặc quá trình đưa miền Nam Việt Nam thoát khỏi sự kiểm soát của các lực lượng đối lập, thường liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.

Hình minh hoạ "giải phóng miền Nam" tiếng Anh là "liberate the South"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liberate the South

Động từ
/ˈlɪbəreɪt ðə saʊθ/

Ví dụ câu với giải phóng miền Nam / liberate the South

  1. 1

    Quân đội đã giải phóng miền Nam vào năm 1975.

    The army liberated the South in 1975.

  2. 2

    Việc giải phóng miền Nam là một bước ngoặt trong lịch sử Việt Nam.

    The liberation of the South was a turning point in Vietnamese history.

Ghi chú dùng từ giải phóng miền Nam

Giải phóng miền Nam là một thuật ngữ liên quan đến lịch sử Việt Nam, đặc biệt trong chiến tranh Việt Nam. Các từ liên quan: 'giải phóng' (liberate), 'miền Bắc' (North), 'chiến tranh' (war).

Video minh hoạ giải phóng miền Nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải phóng miền Nam

Câu hỏi thường gặp về "giải phóng miền Nam"

Giải phóng miền Nam tiếng Anh là gì?

Giải phóng miền Nam tiếng Anh là "liberate the South" (động từ), nghĩa là: Giải phóng miền Nam là hành động hoặc quá trình đưa miền Nam Việt Nam thoát khỏi sự kiểm soát của các lực lượng đối lập, thường liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.

"liberate the South" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liberate the South" nghĩa tiếng Việt là "giải phóng miền Nam". Giải phóng miền Nam là một thuật ngữ liên quan đến lịch sử Việt Nam, đặc biệt trong chiến tranh Việt Nam.

Phát âm "liberate the South" như thế nào?

"liberate the South" có phiên âm IPA /ˈlɪbəreɪt ðə saʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liberate the South"?

The army liberated the South in 1975. — Quân đội đã giải phóng miền Nam vào năm 1975.